Đậu lại tiếng Nga là gì?
"đậu lại" trong tiếng Nga là стоя́нка (danh từ).
стоя́нка Danh từ
stojánka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự, thời gian] đỗ lại, đậu lại, dừng lại, đứng lại.
- десятимину́тная стоянка sự đỗ lại (đậu lại, dừng lại, đứng lại) mười phút
Câu hỏi thường gặp
Đậu lại tiếng Nga là gì?
"đậu lại" trong tiếng Nga là стоя́нка (danh từ).