стоя́нка
Dấu sắc trên стоя́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стоя́нка nghĩa là đỗ lại, đậu lại, trại, chỗ đóng trại.
Nghĩa của стоя́нка
Danh từ
- остановка [sự, thời gian] đỗ lại, đậu lại, dừng lại, đứng lại.
- десятимину́тная стоянкаsự đỗ lại (đậu lại, dừng lại, đứng lại) mười phút
- место пребыванния Trại, chỗ đóng trại, chỗ tạm trú.
- стоянка зимо́вщиковtrại của những người tạm trú qua mùa đông, chỗ tạm trú vùng cực
- автотранспорта [sự] đỗ xe, đậu xe.
- место стоянки Bến, bến xe, bến ô-tô, chỗ xe đỗ, chỗ xe đậu, chỗ đỗ xe, chỗ đậu xe.
- стоянка автомоби́лей воспреща́ется!cấm ô-tô đỗ!, cấm ô-tô đậu!, cấm đỗ xe!, cấm đậu xe!
- стоянка такси́bến tắc-xi, chỗ tắc xi đỗ
Biến cách của стоя́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стоя́нка | стоя́нки |
| Sinh cách кого? чего? | стоя́нки | стоя́нок |
| Tặng cách кому? чему? | стоя́нке | стоя́нкам |
| Đối cách кого? что? | стоя́нку | стоя́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | стоя́нкой | стоя́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | стоя́нке | стоя́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với стоя́нка
- Стоянка пустая. Bãi đỗ xe còn trống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2775067
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
стоянка nghĩa là gì?
стоянка (danh từ) nghĩa là đỗ lại, đậu lại, trại, chỗ đóng trại.
стоянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стоя́нка (phiên âm Latinh stojánka, IPA [stɐˈjankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.