TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стоя́нка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
stojánka[stɐˈjankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стоя́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стоя́нка nghĩa là đỗ lại, đậu lại, trại, chỗ đóng trại.

Nghĩa của стоя́нка

Danh từ

  1. остановка [sự, thời gian] đỗ lại, đậu lại, dừng lại, đứng lại.
    • десятимину́тная стоянкаsự đỗ lại (đậu lại, dừng lại, đứng lại) mười phút
  2. место пребыванния Trại, chỗ đóng trại, chỗ tạm trú.
    • стоянка зимо́вщиковtrại của những người tạm trú qua mùa đông, chỗ tạm trú vùng cực
  3. автотранспорта [sự] đỗ xe, đậu xe.
  4. место стоянки Bến, bến xe, bến ô-tô, chỗ xe đỗ, chỗ xe đậu, chỗ đỗ xe, chỗ đậu xe.
    • стоянка автомоби́лей воспреща́ется!cấm ô-tô đỗ!, cấm ô-tô đậu!, cấm đỗ xe!, cấm đậu xe!
    • стоянка такси́bến tắc-xi, chỗ tắc xi đỗ

Biến cách của стоя́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стоя́нкастоя́нки
Sinh cách кого? чего?стоя́нкистоя́нок
Tặng cách кому? чему?стоя́нкестоя́нкам
Đối cách кого? что?стоя́нкустоя́нки
Công cụ cách кем? чем?стоя́нкойстоя́нками
Giới cách о ком? о чём?стоя́нкестоя́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với стоя́нка

  • Стоянка пустая. Bãi đỗ xe còn trống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2775067

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

стоянка nghĩa là gì?

стоянка (danh từ) nghĩa là đỗ lại, đậu lại, trại, chỗ đóng trại.

стоянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стоя́нка (phiên âm Latinh stojánka, IPA [stɐˈjankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.