Đặc ân tiếng Nga là gì?
"đặc ân" trong tiếng Nga là привиле́гия (danh từ).
привиле́гия Danh từ
privilégija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc quyền, đặc ân, đặc lợi, ưu đãi, đặc ân đặc quyền, đặc quyền đặc lợi.
Xem đầy đủ từ "привиле́гия": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đặc ân tiếng Nga là gì?
"đặc ân" trong tiếng Nga là привиле́гия (danh từ).