TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

привиле́гия

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
privilégija[prʲɪvʲɪˈlʲeɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên привиле́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

привиле́гия nghĩa là đặc quyền, đặc ân.

Nghĩa của привиле́гия

Danh từ

  1. Đặc quyền, đặc ân, đặc lợi, ưu đãi, đặc ân đặc quyền, đặc quyền đặc lợi.

Biến cách của привиле́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?привиле́гияпривиле́гии
Sinh cách кого? чего?привиле́гиипривиле́гий
Tặng cách кому? чему?привиле́гиипривиле́гиям
Đối cách кого? что?привиле́гиюпривиле́гии
Công cụ cách кем? чем?привиле́гиейпривиле́гиями
Giới cách о ком? о чём?привиле́гиипривиле́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

привилегия nghĩa là gì?

привилегия (danh từ) nghĩa là đặc quyền, đặc ân.

привилегия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là привиле́гия (phiên âm Latinh privilégija, IPA [prʲɪvʲɪˈlʲeɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.