TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Để cho chạy đi tiếng Nga là gì?

"để cho chạy đi" trong tiếng Nga là упуска́ть (động từ).

упуска́ть Động từ

upuskátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để cho... chạy đi, để sổng, để sẩy, để mất.

Xem đầy đủ từ "упуска́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Để cho chạy đi tiếng Nga là gì?

"để cho chạy đi" trong tiếng Nga là упуска́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.