упуска́ть
Dấu sắc trên упуска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упуска́ть nghĩa là để cho chạy đi, để sổng, thả ra, tha ra.
Nghĩa của упуска́ть
Động từ
- давать убежать Để cho... chạy đi, để sổng, để sẩy, để mất. + đối cách
- выпускать, терять Thả... ra, tha... ra, buông thả, buông... ra. + đối cách
- не замечать Bỏ sót, bỏ qua, không chú ý, không thấy. + đối cách
- упусти́ть коне́ц верёвкиbuông (thả) đầu dây ra
- не воспользоваться Bỏ lỡ, bỏ trượt, bỏ mất, bỏ lỡ dịp. + đối cách
- упусти́ть вре́мяbỏ lỡ thời cơ, lỡ thời
- упусти́ть возмо́жность, случа́йbỏ lỡ (bỏ mất) cơ hội
- не упуска́ть слу́чаяchả bỏ mất cơ hội, không bỏ lỡ dịp
Cặp thể của упуска́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ упуска́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | упуска́ю |
| ты | упуска́ешь |
| он / она́ / оно́ | упуска́ет |
| мы | упуска́ем |
| вы | упуска́ете |
| они́ | упуска́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + упускать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упуска́л |
| Giống cái (она́) | упуска́ла |
| Giống trung (оно́) | упуска́ло |
| Số nhiều (они́) | упуска́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упуска́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упуска́йте |
Họ từ của упуска́ть
Câu hỏi thường gặp
упускать nghĩa là gì?
упускать (động từ) nghĩa là để cho chạy đi, để sổng, thả ra, tha ra.
упускать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упуска́ть (phiên âm Latinh upuskátʹ, IPA [ʊpʊˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.