TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Để làm gì tiếng Nga là gì?

"để làm gì" trong tiếng Nga là заче́м (phó từ).

заче́м Phó từ

začém giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để làm gì, nhằm mục đích gì; (thông tục) (почему) cớ sao, tại sao, vì sao, vì lẽ gì.

  • заче́м вы пришли́? anh đến để làm gì?
  • заче́м отка́зываться? việc gì mà từ chối?

Xem đầy đủ từ "заче́м": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Để làm gì tiếng Nga là gì?

"để làm gì" trong tiếng Nga là заче́м (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.