заче́м
Dấu sắc trên заче́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заче́м nghĩa là để làm gì, nhằm mục đích gì.
Nghĩa của заче́м
Phó từ
- Để làm gì, nhằm mục đích gì; (thông tục) (почему) cớ sao, tại sao, vì sao, vì lẽ gì.
- заче́м вы пришли́?anh đến để làm gì?
- заче́м отка́зываться?việc gì mà từ chối?
- вот заче́м он пришёл!chính vì lẽ gì mà anh ta đến đây!
Họ từ của заче́м
Câu ví dụ với заче́м
- Не знаю, зачем я ей соврал. Tôi không biết tại sao tôi nói dối cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5357091
- Зачем ты выдавал себя за меня? Tại sao bạn lại giả vờ là tôi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8967406
- Зачем Вы выдавали себя за меня? Tại sao bạn lại giả vờ là tôi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8967407
- Я не понимаю, зачем Том здесь. Tôi không hiểu sao Tom lại ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11057109
- Вот зачем они учат английский. Đó là mục đích mà họ học tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #668314
- Вы знаете, зачем я здесь? Bạn có biết tại sao tôi ở đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3255800
- Ты знаешь, зачем я здесь? Bạn có biết tại sao tôi ở đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3255802
- Зачем люди ходят в кино? Tại sao mọi người đi xem phim (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3531252
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
зачем nghĩa là gì?
зачем (phó từ) nghĩa là để làm gì, nhằm mục đích gì.
зачем đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заче́м (phiên âm Latinh začém, IPA [zɐˈt͡ɕem]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.