Địa vị tiếng Nga là gì?
"địa vị" trong tiếng Nga là пози́ция (danh từ).
пози́ция Danh từ
pozícija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vị trí, địa vị, thế; (âm nhạc) thế tay.
- пози́ция гла́сного в сло́ве vị trí của nguyên âm trong từ
Câu hỏi thường gặp
Địa vị tiếng Nga là gì?
"địa vị" trong tiếng Nga là пози́ция (danh từ).