TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Định lí tiếng Nga là gì?

"định lí" trong tiếng Nga là теоре́ма (danh từ).

теоре́ма Danh từ

teoréma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Định lí, định lý.

Xem đầy đủ từ "теоре́ма": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Định lí tiếng Nga là gì?

"định lí" trong tiếng Nga là теоре́ма (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.