TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теоре́ма

giống cáibất động vật
teoréma[tʲɪɐˈrʲemə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теоре́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теоре́ма nghĩa là định lí, định lý.

Nghĩa của теоре́ма

Danh từ

  1. Định lí, định lý.

Biến cách của теоре́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?теоре́матеоре́мы
Sinh cách кого? чего?теоре́мытеоре́м
Tặng cách кому? чему?теоре́метеоре́мам
Đối cách кого? что?теоре́мутеоре́мы
Công cụ cách кем? чем?теоре́мойтеоре́мами
Giới cách о ком? о чём?теоре́метеоре́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

теорема nghĩa là gì?

теорема (danh từ) nghĩa là định lí, định lý.

теорема đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теоре́ма (phiên âm Latinh teoréma, IPA [tʲɪɐˈrʲemə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.