TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đối phó được tiếng Nga là gì?

"đối phó được" trong tiếng Nga là спра́виться (động từ).

спра́виться Động từ

správitʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối phó được, làm được, xoay xở được (с чем — với việc gì); hỏi thăm (о ком — về ai).

Xem đầy đủ từ "спра́виться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đối phó được tiếng Nga là gì?

"đối phó được" trong tiếng Nga là спра́виться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.