спра́виться
Dấu sắc trên спра́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спра́виться nghĩa là đối phó được, làm được.
Nghĩa của спра́виться
Động từ
- Đối phó được, làm được, xoay xở được (с чем — với việc gì); hỏi thăm (о ком — về ai).
Cặp thể của спра́виться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спра́виться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | спра́влюсь |
| ты | спра́вишься |
| он / она́ / оно́ | спра́вится |
| мы | спра́вимся |
| вы | спра́витесь |
| они́ | спра́вятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спра́вился |
| Giống cái (она́) | спра́вилась |
| Giống trung (оно́) | спра́вилось |
| Số nhiều (они́) | спра́вились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спра́вься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спра́вьтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với спра́виться
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với спра́виться
- Том — единственный, кто может с этим справиться. Tom là người duy nhất có thể xử lí điều này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4109276
- С этим справится любой ребёнок. Trẻ con đều làm được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2397542
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
справиться nghĩa là gì?
справиться (động từ) nghĩa là đối phó được, làm được.
справиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спра́виться (phiên âm Latinh správitʹsja, IPA [ˈspravʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.