TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đống lửa tiếng Nga là gì?

"đống lửa" trong tiếng Nga là костёр (danh từ).

костёр Danh từ

kostjór giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đống lửa.

  • Мы стояли у костра и рассказывали анекдоты и страшные истории. Chúng tôi ngồi thành vòng quanh đống lửa kể cho nhau nghe truyện tếu và truyện ma.
  • пионе́рский костёр lửa trại, lửa trại thiếu niên

Xem đầy đủ từ "костёр": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đống lửa tiếng Nga là gì?

"đống lửa" trong tiếng Nga là костёр (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.