TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đồ dở tệ tiếng Nga là gì?

"đồ dở tệ" trong tiếng Nga là отсто́й (danh từ).

отсто́й Danh từ

otstój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (khẩu ngữ) đồ dở tệ, đồ bỏ đi (отсто́й! — dở tệ!); cặn, chất lắng.

Xem đầy đủ từ "отсто́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồ dở tệ tiếng Nga là gì?

"đồ dở tệ" trong tiếng Nga là отсто́й (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.