TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отсто́й

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
otstój[ɐt͡sˈstoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отсто́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отсто́й nghĩa là trầm tích.

Nghĩa của отсто́й

Danh từ

  1. Trầm tích.

Biến cách của отсто́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отсто́йотсто́и
Sinh cách кого? чего?отсто́яотсто́ев
Tặng cách кому? чему?отсто́юотсто́ям
Đối cách кого? что?отсто́йотсто́и
Công cụ cách кем? чем?отсто́емотсто́ями
Giới cách о ком? о чём?отсто́еотсто́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của отсто́й

Câu hỏi thường gặp

отстой nghĩa là gì?

отстой (danh từ) nghĩa là trầm tích.

отстой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отсто́й (phiên âm Latinh otstój, IPA [ɐt͡sˈstoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.