TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đồ vặt tiếng Nga là gì?

"đồ vặt" trong tiếng Nga là ме́лочь (danh từ).

ме́лочь Danh từ

méločʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ vặt, đồ vật lặt vặt; (nghĩa bóng) (tập hợp) [hạng] người hèn mọn, tốt đen, tép diu, người vô danh tiểu tốt.

  • собир. tiền lẻ, tiền nhỏ

Xem đầy đủ từ "ме́лочь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồ vặt tiếng Nga là gì?

"đồ vặt" trong tiếng Nga là ме́лочь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.