TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đổi nhau tiếng Nga là gì?

"đổi nhau" trong tiếng Nga là поменя́ться (động từ).

поменя́ться Động từ

pomenjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trao đổi, đổi nhau, đổi cho nhau, giao hoán.

Xem đầy đủ từ "поменя́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đổi nhau tiếng Nga là gì?

"đổi nhau" trong tiếng Nga là поменя́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.