TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поменя́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pomenjátʹsja[pəmʲɪˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поменя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поменя́ться nghĩa là trao đổi, đổi nhau.

Nghĩa của поменя́ться

Động từ

  1. Trao đổi, đổi nhau, đổi cho nhau, giao hoán. + công cụ cách

Cặp thể của поменя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поменя́ться

NgôiTương lai
япоменя́юсь
тыпоменя́ешься
он / она́ / оно́поменя́ется
мыпоменя́емся
выпоменя́етесь
они́поменя́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поменя́лся
Giống cái (она́)поменя́лась
Giống trung (оно́)поменя́лось
Số nhiều (они́)поменя́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поменя́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поменя́йтесь

Câu hỏi thường gặp

поменяться nghĩa là gì?

поменяться (động từ) nghĩa là trao đổi, đổi nhau.

поменяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поменя́ться (phiên âm Latinh pomenjátʹsja, IPA [pəmʲɪˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.