поменя́ться
Dấu sắc trên поменя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поменя́ться nghĩa là trao đổi, đổi nhau.
Nghĩa của поменя́ться
Động từ
- Trao đổi, đổi nhau, đổi cho nhau, giao hoán. + công cụ cách
Cặp thể của поменя́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поменя́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поменя́юсь |
| ты | поменя́ешься |
| он / она́ / оно́ | поменя́ется |
| мы | поменя́емся |
| вы | поменя́етесь |
| они́ | поменя́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поменя́лся |
| Giống cái (она́) | поменя́лась |
| Giống trung (оно́) | поменя́лось |
| Số nhiều (они́) | поменя́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поменя́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поменя́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
поменяться nghĩa là gì?
поменяться (động từ) nghĩa là trao đổi, đổi nhau.
поменяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поменя́ться (phiên âm Latinh pomenjátʹsja, IPA [pəmʲɪˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.