TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Động từ tiếng Nga là gì?

"động từ" trong tiếng Nga là глаго́л (danh từ).

глаго́л Danh từ

glagól giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động từ.

  • Не люблю учить неправильные глаголы. Tôi không thích học các động từ bất quy tắc.
  • Я не люблю учить неправильные глаголы. Tôi không thích học các động từ bất quy tắc.

Xem đầy đủ từ "глаго́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Động từ tiếng Nga là gì?

"động từ" trong tiếng Nga là глаго́л (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.