TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đa hợp tiếng Nga là gì?

"đa hợp" trong tiếng Nga là сло́жный (tính từ).

сло́жный Tính từ

slóžnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phức hợp, đa hợp, kép.

  • сло́жные вещества́ (hóa học) những chất phức hợp
  • сло́жное сло́во (ngữ pháp) câu phức hợp, câu kép

Xem đầy đủ từ "сло́жный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đa hợp tiếng Nga là gì?

"đa hợp" trong tiếng Nga là сло́жный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.