Đan mạch tiếng Nga là gì?
"đan mạch" trong tiếng Nga là Да́ния (danh từ riêng).
Да́ния Danh từ riêng
Dánija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đan mạch.
- Гренландия, как территория Дании, состоит в НАТО. Greenland, với tư cách là lãnh thổ của Đan Mạch, là một phần của NATO.
- Гренландия, как территория Дании, является членом НАТО. Greenland, với tư cách là lãnh thổ của Đan Mạch, là một phần của NATO.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đan mạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đan mạch tiếng Nga là gì?
"đan mạch" trong tiếng Nga là Да́ния (danh từ riêng).