TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đan mạch tiếng Nga là gì?

"đan mạch" trong tiếng Nga là Да́ния (danh từ riêng).

Да́ния Danh từ riêng

Dánija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đan mạch.

  • Гренландия, как территория Дании, состоит в НАТО. Greenland, với tư cách là lãnh thổ của Đan Mạch, là một phần của NATO.
  • Гренландия, как территория Дании, является членом НАТО. Greenland, với tư cách là lãnh thổ của Đan Mạch, là một phần của NATO.

Xem đầy đủ từ "Да́ния": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đan mạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đan mạch tiếng Nga là gì?

"đan mạch" trong tiếng Nga là Да́ния (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.