TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Điều răn tiếng Nga là gì?

"điều răn" trong tiếng Nga là за́поведь (danh từ).

за́поведь Danh từ

zápovedʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều răn, giới luật.

Xem đầy đủ từ "за́поведь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điều răn tiếng Nga là gì?

"điều răn" trong tiếng Nga là за́поведь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.