TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́поведь

giống cáibất động vật
zápovedʹ[ˈzapəvʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́поведь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́поведь nghĩa là giới luật.

Nghĩa của за́поведь

Danh từ

  1. tôn giáo Giới luật.
    • де́сять за́поведейthập giới
  2. nghĩa bóng Điều răn, điều giáo huấn, điều khuyên răn.

Biến cách của за́поведь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?за́поведьза́поведи
Sinh cách кого? чего?за́поведиза́поведей
Tặng cách кому? чему?за́поведиза́поведям
Đối cách кого? что?за́поведьза́поведи
Công cụ cách кем? чем?за́поведьюза́поведями
Giới cách о ком? о чём?за́поведиза́поведях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của за́поведь

Câu hỏi thường gặp

заповедь nghĩa là gì?

заповедь (danh từ) nghĩa là giới luật.

заповедь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́поведь (phiên âm Latinh zápovedʹ, IPA [ˈzapəvʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.