TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Điều thiện tiếng Nga là gì?

"điều thiện" trong tiếng Nga là добро́ (danh từ).

добро́ Danh từ

dobró giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều tốt, điều thiện, cái tốt (добро́ и зло — thiện và ác); (khẩu ngữ) của cải, đồ đạc; (добро́ пожа́ловать) chào mừng.

Xem đầy đủ từ "добро́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điều thiện tiếng Nga là gì?

"điều thiện" trong tiếng Nga là добро́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.