TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Điểm viễn địa tiếng Nga là gì?

"điểm viễn địa" trong tiếng Nga là апоге́й (danh từ).

апоге́й Danh từ

apogéj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điểm viễn địa.

Xem đầy đủ từ "апоге́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điểm viễn địa tiếng Nga là gì?

"điểm viễn địa" trong tiếng Nga là апоге́й (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.