TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Điện hạ tiếng Nga là gì?

"điện hạ" trong tiếng Nga là высо́чество (danh từ).

высо́чество Danh từ

vysóčestvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện hạ (Ва́ше высо́чество — thưa điện hạ).

Xem đầy đủ từ "высо́чество": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điện hạ tiếng Nga là gì?

"điện hạ" trong tiếng Nga là высо́чество (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.