TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

высо́чество

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vysóčestvo[vɨˈsot͡ɕɪstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên высо́чество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

высо́чество nghĩa là điện hạ.

Nghĩa của высо́чество

Danh từ

  1. Điện hạ (Ва́ше высо́чество — thưa điện hạ).

Biến cách của высо́чество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?высо́чествовысо́чества
Sinh cách кого? чего?высо́чествавысо́честв
Tặng cách кому? чему?высо́чествувысо́чествам
Đối cách кого? что?высо́чествовысо́чества
Công cụ cách кем? чем?высо́чествомвысо́чествами
Giới cách о ком? о чём?высо́чествевысо́чествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

высочество nghĩa là gì?

высочество (danh từ) nghĩa là điện hạ.

высочество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là высо́чество (phiên âm Latinh vysóčestvo, IPA [vɨˈsot͡ɕɪstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.