Điện tích tiếng Nga là gì?
"điện tích" trong tiếng Nga là заря́д (danh từ).
заря́д Danh từ
zarjád giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điện tích.
- положи́тельный, отрицательный заря́д điện tích dương, âm
Câu hỏi thường gặp
Điện tích tiếng Nga là gì?
"điện tích" trong tiếng Nga là заря́д (danh từ).