заря́д
zarjád[zɐˈrʲat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên заря́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заря́д nghĩa là thuốc nổ, thuốc súng.
Nghĩa của заря́д
Danh từ
- [Lượng, khối, liều] thuốc nổ, thuốc súng; (снаряд, патрон и т. п.) [viên] đạn.
- а́томный заря́дđầu đạn nguyên tử
- холосто́й заря́дđạn giả
- vật lý Điện tích.
- положи́тельный, отрицательный заря́дđiện tích dương, âm
- nghĩa bóng Dự trữ. + sinh cách
- заря́д эне́ргииnghị lực có sẵn
Biến cách của заря́д (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | заря́д | заря́ды |
| Sinh cách кого? чего? | заря́да | заря́дов |
| Tặng cách кому? чему? | заря́ду | заря́дам |
| Đối cách кого? что? | заря́д | заря́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | заря́дом | заря́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | заря́де | заря́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của заря́д
Câu hỏi thường gặp
заряд nghĩa là gì?
заряд (danh từ) nghĩa là thuốc nổ, thuốc súng.
заряд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заря́д (phiên âm Latinh zarjád, IPA [zɐˈrʲat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.