TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đi vòng qua tiếng Nga là gì?

"đi vòng qua" trong tiếng Nga là обойти́ (động từ).

обойти́ Động từ

obojtí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi vòng quanh, đi vòng qua; đi khắp (обойти́ все магази́ны — đi khắp các cửa hàng); vượt qua, lách (luật); bỏ qua, gạt ra.

Xem đầy đủ từ "обойти́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đi vòng qua tiếng Nga là gì?

"đi vòng qua" trong tiếng Nga là обойти́ (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.