TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обойти́

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
obojtí[ɐbɐjˈtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обойти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обойти́ nghĩa là đi vòng quanh, đi vòng qua.

Nghĩa của обойти́

Động từ

  1. Đi vòng quanh, đi vòng qua; đi khắp (обойти́ все магази́ны — đi khắp các cửa hàng); vượt qua, lách (luật); bỏ qua, gạt ra.

Chia động từ обойти́

NgôiTương lai
яобойду́
тыобойдёшь
он / она́ / оно́обойдёт
мыобойдём
выобойдёте
они́обойду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обошёл
Giống cái (она́)обошла́
Giống trung (оно́)обошло́
Số nhiều (они́)обошли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обойди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обойди́те

Câu hỏi thường gặp

обойти nghĩa là gì?

обойти (động từ) nghĩa là đi vòng quanh, đi vòng qua.

обойти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обойти́ (phiên âm Latinh obojtí, IPA [ɐbɐjˈtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.