Đoán được tiếng Nga là gì?
"đoán được" trong tiếng Nga là дога́дываться (động từ).
дога́дываться Động từ
dogádyvatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đoán, đoán được, đoán ra, ước đoán, phỏng đoán, đoán chừng.
- Ты, наверно, догадываешься, что случится. Chắc bạn cũng đoán được cái gì xảy ra mà.
- вы не дога́дыватьсяаетесь thế anh không đoán được à?
Xem đầy đủ từ "дога́дываться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đoán được tiếng Nga là gì?
"đoán được" trong tiếng Nga là дога́дываться (động từ).