Đu đủ tiếng Nga là gì?
"đu đủ" trong tiếng Nga là папа́йя (danh từ).
папа́йя Danh từ
papájja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cây] đu đủ (Carica papaya).
Câu hỏi thường gặp
Đu đủ tiếng Nga là gì?
"đu đủ" trong tiếng Nga là папа́йя (danh từ).
"đu đủ" trong tiếng Nga là папа́йя (danh từ).
papájja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cây] đu đủ (Carica papaya).
"đu đủ" trong tiếng Nga là папа́йя (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.