TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

папа́йя

giống cáibất động vật
papájja[pɐˈpajːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên папа́йя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

папа́йя nghĩa là đu đủ.

Nghĩa của папа́йя

Danh từ

  1. дерево [cây] đu đủ (Carica papaya).
  2. плод [quả, trái] đu đủ.

Biến cách của папа́йя (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?папа́йяпапа́йи
Sinh cách кого? чего?папа́йипапа́й
Tặng cách кому? чему?папа́йепапа́йям
Đối cách кого? что?папа́йюпапа́йи
Công cụ cách кем? чем?папа́йейпапа́йями
Giới cách о ком? о чём?папа́йепапа́йях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

папайя nghĩa là gì?

папайя (danh từ) nghĩa là đu đủ.

папайя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là папа́йя (phiên âm Latinh papájja, IPA [pɐˈpajːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.