TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ưa hơn tiếng Nga là gì?

"ưa hơn" trong tiếng Nga là предпочита́ть (động từ).

предпочита́ть Động từ

predpočitátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thích... hơn, ưa... hơn, ưa thích... hơn; (+ инф. (cũng)) cho là... thì hơn.

  • предпочита́ть теа́тр ци́рку thích sân khấu hơn xiếc
  • я предпочёл бы оста́ться до́ма tôi thích ở lại nhà hơn, tôi cho là ở lại nhà thì hơn

Xem đầy đủ từ "предпочита́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ưa hơn tiếng Nga là gì?

"ưa hơn" trong tiếng Nga là предпочита́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.