TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ấn tượng tiếng Nga là gì?

"ấn tượng" trong tiếng Nga là впечатле́ние (danh từ).

впечатле́ние Danh từ

vpečatlénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm tưởng, ấn tượng.

  • Я не собирался производить такого впечатления. Tôi không định gây cho bạn ấn tượng như thế.
  • Я не хотел производить на тебя такое впечатление. Tôi không nghĩ để lại cho bạn ấn tượng đó

Xem đầy đủ từ "впечатле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ấn tượng tiếng Nga là gì?

"ấn tượng" trong tiếng Nga là впечатле́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.