TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ốc đảo tiếng Nga là gì?

"ốc đảo" trong tiếng Nga là оа́зис (danh từ).

оа́зис Danh từ

oázis giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ốc đảo.

Xem đầy đủ từ "оа́зис": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ốc đảo tiếng Nga là gì?

"ốc đảo" trong tiếng Nga là оа́зис (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.