TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оа́зис

giống đựcbất động vật
oázis[ɐˈazʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оа́зис chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оа́зис nghĩa là ốc đảo.

Nghĩa của оа́зис

Danh từ

  1. Ốc đảo.

Biến cách của оа́зис (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оа́зисоа́зисы
Sinh cách кого? чего?оа́зисаоа́зисов
Tặng cách кому? чему?оа́зисуоа́зисам
Đối cách кого? что?оа́зисоа́зисы
Công cụ cách кем? чем?оа́зисомоа́зисами
Giới cách о ком? о чём?оа́зисеоа́зисах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оазис nghĩa là gì?

оазис (danh từ) nghĩa là ốc đảo.

оазис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оа́зис (phiên âm Latinh oázis, IPA [ɐˈazʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.