Ốc tai tiếng Nga là gì?
"ốc tai" trong tiếng Nga là ули́тка (danh từ).
ули́тка Danh từ
ulítka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ốc nhĩ, ốc tai, loa văn quản.
Câu hỏi thường gặp
Ốc tai tiếng Nga là gì?
"ốc tai" trong tiếng Nga là ули́тка (danh từ).
"ốc tai" trong tiếng Nga là ули́тка (danh từ).
ulítka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ốc nhĩ, ốc tai, loa văn quản.
"ốc tai" trong tiếng Nga là ули́тка (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.