TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ули́тка

giống cáiđộng vật
ulítka[ʊˈlʲitkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ули́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ули́тка nghĩa là ốc, ốc bươu.

Nghĩa của ули́тка

Danh từ

  1. động vật học [con] ốc, ốc bươu, ốc nhồi, ốc sên.
  2. giải phẫu Ốc nhĩ, ốc tai, loa văn quản.

Biến cách của ули́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ули́ткаули́тки
Sinh cách кого? чего?ули́ткиули́ток
Tặng cách кому? чему?ули́ткеули́ткам
Đối cách кого? что?ули́ткуули́ток
Công cụ cách кем? чем?ули́ткойули́тками
Giới cách о ком? о чём?ули́ткеули́тках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ули́тка

Câu ví dụ với ули́тка

  • Питайся улитками, говори как тля. Ăn ốc nói mò.Tatoeba #4279414

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

улитка nghĩa là gì?

улитка (danh từ) nghĩa là ốc, ốc bươu.

улитка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ули́тка (phiên âm Latinh ulítka, IPA [ʊˈlʲitkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.