TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ống nước tiếng Nga là gì?

"ống nước" trong tiếng Nga là труба́ (danh từ).

труба́ Danh từ

trubá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ống nước.

Xem đầy đủ từ "труба́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ống nước tiếng Nga là gì?

"ống nước" trong tiếng Nga là труба́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.