TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

труба́

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
trubá[trʊˈba] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên труба́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

труба́ nghĩa là cái ống.

Nghĩa của труба́

Danh từ

  1. Cái ống; (дымовая) [cái] ống khói; (водосточная) [cái] ống máng, cống; (перенговорная) [cái] ống nói.
    • фабри́чная труба́ống khói nhà máy
    • тру́бы парово́го отопле́нияnhững ống dẫn hơi nước sưởi
    • труба́ телеско́паống kính viễn vọng
    • муз.[cái] kèn, kèn đồng
    • игра́ть на трубе́thổi kèn
    • анат.vòi, ống

Biến cách của труба́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?труба́тру́бы
Sinh cách кого? чего?трубы́тру́б
Tặng cách кому? чему?трубе́тру́бам
Đối cách кого? что?трубу́тру́бы
Công cụ cách кем? чем?трубо́йтру́бами
Giới cách о ком? о чём?трубе́тру́бах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của труба́

Câu ví dụ với труба́

  • Из трубы поднимался дым. Khói khi đó đang bốc lên từ ống khói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4613240

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

труба nghĩa là gì?

труба (danh từ) nghĩa là cái ống.

труба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là труба́ (phiên âm Latinh trubá, IPA [trʊˈba]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.