TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ở đâu tiếng Nga là gì?

"ở đâu" trong tiếng Nga là где (phó từ).

где Phó từ

gde giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đâu, ở đâu, ở chỗ nào, ở nơi nào.

  • Там, где есть жизнь, есть надежда. Ở đâu có cuộc sống, ở đó có hy vọng.
  • Где вы впервые встретились с Томом? Bạn gặp Tom lần đầu ở đâu?

Xem đầy đủ từ "где": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ở đâu tiếng Nga là gì?

"ở đâu" trong tiếng Nga là где (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.