TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ụ tiếng Nga là gì?

"ụ" trong tiếng Nga là док (danh từ).

док Danh từ

dok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ụ [tàu, thuyền].

  • вводи́ть кора́бль в док đưa tàu vào ụ
  • стоя́ть в доке đậu trong ụ

Xem đầy đủ từ "док": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ụ tiếng Nga là gì?

"ụ" trong tiếng Nga là док (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.