TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ủy ban tiếng Nga là gì?

"ủy ban" trong tiếng Nga là комите́т (danh từ).

комите́т Danh từ

komitét giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ban, ủy ban, ban chấp hành, ủy hội.

  • парти́йный комите́т đảng ủy, ban chấp hành đảng bộ
  • центра́льный комите́т ban chấp hành trung ương; б) — (национального фронта и т. п.) — ủy ban trung ương, tổng bộ

Xem đầy đủ từ "комите́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ủy ban tiếng Nga là gì?

"ủy ban" trong tiếng Nga là комите́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.