Ampere tiếng Nga là gì?
"ampere" trong tiếng Nga là а (danh từ).
а Danh từ
a giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: A, ampere.
Câu hỏi thường gặp
Ampere tiếng Nga là gì?
"ampere" trong tiếng Nga là а (danh từ).
"ampere" trong tiếng Nga là а (danh từ).
a giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: A, ampere.
"ampere" trong tiếng Nga là а (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.