TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Anh ấy tiếng Nga là gì?

"anh ấy" trong tiếng Nga là он (đại từ).

он Đại từ

on giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh ấy, ông ấy, nó, hắn, ổng, ảnh.

  • Кто он? Anh ấy là ai?
  • Он сосредоточился на том, что стал учить предлоги. Anh ấy đã tập trung vào việc học các giới từ.

Xem đầy đủ từ "он": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Anh ấy tiếng Nga là gì?

"anh ấy" trong tiếng Nga là он (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.