TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Anh bạn tiếng Nga là gì?

"anh bạn" trong tiếng Nga là чува́к (danh từ).

чува́к Danh từ

čuvák giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh bạn, ông bạn.

Xem đầy đủ từ "чува́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Anh bạn tiếng Nga là gì?

"anh bạn" trong tiếng Nga là чува́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.