чува́к
Dấu sắc trên чува́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чува́к nghĩa là anh bạn, ông bạn.
Nghĩa của чува́к
Danh từ
- tiếng lóng Anh bạn, ông bạn.
Biến cách của чува́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | чува́к | чуваки́ |
| Sinh cách кого? чего? | чувака́ | чувако́в |
| Tặng cách кому? чему? | чуваку́ | чувака́м |
| Đối cách кого? что? | чувака́ | чувако́в |
| Công cụ cách кем? чем? | чувако́м | чувака́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | чуваке́ | чувака́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với чува́к
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
чувак nghĩa là gì?
чувак (danh từ) nghĩa là anh bạn, ông bạn.
чувак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чува́к (phiên âm Latinh čuvák, IPA [t͡ɕʊˈvak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.